Tra cứu ngành nghề kinh doanh
Duyệt theo cây ngành
A NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THỦY SẢN
01 Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
011 Trồng cây hàng năm
012 Trồng cây lâu năm
013 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
014 Chăn nuôi
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
015 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
016 Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
017 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02 Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
03 Khai thác, nuôi trồng thủy sản và hoạt động dịch vụ có liên quan
B KHAI KHOÁNG
C CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
10 Sản xuất, chế biến thực phẩm
11 Sản xuất đồ uống
12 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13 Dệt
14 Sản xuất trang phục
15 Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
16 Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
17 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
18 In, sao chép bản ghi các loại
19 Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20 Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất
21 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
22 Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
23 Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
24 Sản xuất kim loại
25 Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
26 Sản xuất sản phẩm điện tử, máy tính và sản phẩm quang học
27 Sản xuất thiết bị điện
28 Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
281 Sản xuất máy thông dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
282 Sản xuất máy chuyên dụng
29 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
30 Sản xuất phương tiện vận tải khác
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
32 Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
33 Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị
D SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
E CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
F XÂY DỰNG
G BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ
46 Bán buôn
461 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
462 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
463 Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
464 Bán buôn đồ dùng gia đình
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng
- 46496 Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự
- 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
465 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
- 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
466 Bán buôn ô tô, mô tô, xe máy, xe có động cơ khác và các bộ phận phụ trợ
467 Bán buôn chuyên doanh khác
469 Bán buôn tổng hợp
47 Bán lẻ
471 Bán lẻ tổng hợp
472 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào
473 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
474 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
475 Bán lẻ thiết bị gia đình khác
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
476 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí
477 Bán lẻ hàng hóa khác (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
- 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
- 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
- 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
- 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ)
- 47735 Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình
- 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt
- 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
- 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng
- 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
478 Bán lẻ ô tô, mô tô, xe máy, xe có động cơ khác và các bộ phận phụ trợ
479 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
H VẬN TẢI, KHO BÃI
I DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
J HOẠT ĐỘNG XUẤT BẢN, PHÁT SÓNG, SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI NỘI DUNG
K HOẠT ĐỘNG VIỄN THÔNG; LẬP TRÌNH MÁY TÍNH, TƯ VẤN, CƠ SỞ HẠ TẦNG MÁY TÍNH VÀ CÁC DỊCH VỤ THÔNG TIN KHÁC
L HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM
M HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
N HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
O HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ
P HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC
Q GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
R Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI
S NGHỆ THUẬT, THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ
T HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC
94 Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
95 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
951 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
952 Sửa chữa, bảo dưỡng đồ dùng cá nhân và gia đình
9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
953 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
954 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
96 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân
U HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH
V HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ